29561.
whiggery
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi
29562.
unsubstantiated
không được chứng minh, không có...
Thêm vào từ điển của tôi
29563.
pagan
người tà giáo; người theo đạo n...
Thêm vào từ điển của tôi
29564.
non-aqueous
không có nước, khô
Thêm vào từ điển của tôi
29565.
kavass
cảnh sát vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
29566.
endocrine
(sinh vật học) nội tiết
Thêm vào từ điển của tôi
29567.
abhorrence
sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
29568.
spectator
người xem, khán giả
Thêm vào từ điển của tôi
29569.
subsistent
có, tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
29570.
predilection
((thường) + for) lòng ưa riêng;...
Thêm vào từ điển của tôi