TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29531. steam navvy máy đào; máy xúc

Thêm vào từ điển của tôi
29532. gabby (thông tục) hay nói, lém, lắm m...

Thêm vào từ điển của tôi
29533. ostracize đày, phát vãng

Thêm vào từ điển của tôi
29534. tubulated hình ống

Thêm vào từ điển của tôi
29535. quotative (thuộc) sự trích dẫn; để trích ...

Thêm vào từ điển của tôi
29536. corvée khổ dịch, lao động khổ sai

Thêm vào từ điển của tôi
29537. postmaster giám đốc sở bưu điện; trưởng ph...

Thêm vào từ điển của tôi
29538. ineffectual không đem lại kết quả mong nuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
29539. armoury kho vũ khí

Thêm vào từ điển của tôi
29540. guffaw tiếng cười hô hố, tiếng cười ha...

Thêm vào từ điển của tôi