29521.
neutron
(vật lý) Nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
29522.
taxi-stand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) taxi-ran...
Thêm vào từ điển của tôi
29523.
chock-full
đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29524.
brummagem
đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
29525.
extremist
người cực đoan
Thêm vào từ điển của tôi
29526.
vocalization
sự phát âm; cách đọc
Thêm vào từ điển của tôi
29527.
convoy
sự hộ tống, sự hộ vệ
Thêm vào từ điển của tôi
29528.
intrinsical
(thuộc) bản chất, thực chất; bê...
Thêm vào từ điển của tôi
29529.
infrequency
sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...
Thêm vào từ điển của tôi
29530.
orbicularity
tính chất hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi