29491.
siphon
ống xifông, ống truyền nước, vò...
Thêm vào từ điển của tôi
29492.
carouse
(như) carousal
Thêm vào từ điển của tôi
29493.
inappetency
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
29494.
outface
nhìn chằm chằm (khiến ai phải l...
Thêm vào từ điển của tôi
29495.
lowbrowed
có trán thấp (người)
Thêm vào từ điển của tôi
29496.
commissure
chỗ nối
Thêm vào từ điển của tôi
29497.
devaluate
làm mất giá, giảm giá, phá giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
29498.
remunerate
thưởng, trả công, đền đáp
Thêm vào từ điển của tôi
29499.
overwritten
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
29500.
sheat-fish
(động vật học) cá nheo Âu
Thêm vào từ điển của tôi