29461.
thoroughness
tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
Thêm vào từ điển của tôi
29462.
helminthic
(thuộc) giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
29464.
emollient
(dược học) làm mềm
Thêm vào từ điển của tôi
29465.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
29466.
stretch-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29467.
bear-baiting
trò trêu gấu (thả chó săn cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
29468.
overwritten
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
29469.
immediacy
sự trực tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
29470.
lowland
vùng đất thấp
Thêm vào từ điển của tôi