29461.
pisolite
(khoáng chất) pizolit; đá hột đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29462.
claim-holder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đư...
Thêm vào từ điển của tôi
29463.
farcy
(thú) bệnh loét da (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
29464.
cloudless
không có mây, quang đãng, sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
29465.
gyroscope
con quay hồi chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
29466.
ruralize
nông thôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29467.
tangerine
quả quít ((cũng) tangerine oran...
Thêm vào từ điển của tôi
29468.
chemisette
áo lá (mặc trong, không tay)
Thêm vào từ điển của tôi
29469.
scarus
(động vật học) cá vẹt
Thêm vào từ điển của tôi
29470.
fire-fighter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Thêm vào từ điển của tôi