TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29451. outwept khóc giỏi hơn (ai); khóc dai hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
29452. compressor (kỹ thuật) máy nén, máy ép

Thêm vào từ điển của tôi
29453. whiggery chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...

Thêm vào từ điển của tôi
29454. pagan người tà giáo; người theo đạo n...

Thêm vào từ điển của tôi
29455. gynaecological (y học) (thuộc) phụ khoa

Thêm vào từ điển của tôi
29456. non-aqueous không có nước, khô

Thêm vào từ điển của tôi
29457. dockyard xưởng sửa chữa và đóng tàu (chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
29458. kavass cảnh sát vũ trang

Thêm vào từ điển của tôi
29459. slothfulness tính lười biếng, tính uể oải

Thêm vào từ điển của tôi
29460. scarious (thực vật học) khô xác (lá bắc)

Thêm vào từ điển của tôi