TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29421. interleave chen (tờ chen) vào sách

Thêm vào từ điển của tôi
29422. pathologic (thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
29423. landmine quả mìn (để trên mặt đất hoặc c...

Thêm vào từ điển của tôi
29424. heptagonal (toán học) (thuộc) hình bảy cạn...

Thêm vào từ điển của tôi
29425. incarnate cụ thể bằng xương, bằng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
29426. sophister (sử học) học sinh đại học lớp t...

Thêm vào từ điển của tôi
29427. xerophyte (thực vật học) cây ưa khô, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi
29428. ester (hoá học) Este

Thêm vào từ điển của tôi
29429. plasmatic (thuộc) huyết tương

Thêm vào từ điển của tôi
29430. unimpeded không bị ngăn trở, không bị cản...

Thêm vào từ điển của tôi