29601.
stretch-out
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29602.
lowland
vùng đất thấp
Thêm vào từ điển của tôi
29603.
stomatitis
(y học) viêm miệng
Thêm vào từ điển của tôi
29604.
surly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
29605.
fenian
thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...
Thêm vào từ điển của tôi
29606.
poll
sự bầu cử; nơi bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
29607.
crepitation
sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp...
Thêm vào từ điển của tôi
29608.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
29609.
preparative
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...
Thêm vào từ điển của tôi
29610.
avant-garde
những người đi tiên phong
Thêm vào từ điển của tôi