29681.
all-out
dốc hết sức, dốc toàn lực
Thêm vào từ điển của tôi
29682.
exorcize
xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà m...
Thêm vào từ điển của tôi
29683.
frankincense
hương trầm (của Châu phi, chế b...
Thêm vào từ điển của tôi
29684.
two-seater
ô tô hai chỗ ngồi; máy bay hai ...
Thêm vào từ điển của tôi
29685.
yaffil
(động vật học) chim gõ kiến xan...
Thêm vào từ điển của tôi
29686.
decahedral
(toán học) (thuộc) khối hình mư...
Thêm vào từ điển của tôi
29687.
pabulum
thức ăn, đồ ăn ((thường), (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
29688.
smote
(thông tục) cái đánh cái đập
Thêm vào từ điển của tôi
29689.
cliquey
có tính chất phường bọn, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
29690.
orangy
có vị cam; giống cam
Thêm vào từ điển của tôi