TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29701. fecundity sự mắn, sự đẻ nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
29702. unremorseful không ăn năn, không hối hận

Thêm vào từ điển của tôi
29703. dispraise sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
29704. drawl lời nói lè nhè; giọng nói lè nh...

Thêm vào từ điển của tôi
29705. looped (từ lóng) say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
29706. fanaticism sự cuồng tín

Thêm vào từ điển của tôi
29707. unrenewed không được hồi phục lại

Thêm vào từ điển của tôi
29708. where-about (từ hiếm,nghĩa hiếm) về việc ấy...

Thêm vào từ điển của tôi
29709. ponce (từ lóng) kẻ sống bám vào gái đ...

Thêm vào từ điển của tôi
29710. wind-up sự kết thúc; sự bế mạc

Thêm vào từ điển của tôi