TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29701. iron-jawed có hàm sắt, có hàm cứng như sắt

Thêm vào từ điển của tôi
29702. psycho-analyse phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
29703. diabolic (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
29704. inquirable có thể điều tra

Thêm vào từ điển của tôi
29705. diabolise biến thành ma quỷ, làm thành ma...

Thêm vào từ điển của tôi
29706. quoin góc tường

Thêm vào từ điển của tôi
29707. soda-water nước xô-đa (giải khát)

Thêm vào từ điển của tôi
29708. overnice quá khó tính; quá tỉ mỉ

Thêm vào từ điển của tôi
29709. infrequency sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
29710. guerilla du kích, quân du kích

Thêm vào từ điển của tôi