TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29731. molarity (hoá học) nồng độ phân tử gam

Thêm vào từ điển của tôi
29732. hydrotherapy (y học) phép chữa bằng nước

Thêm vào từ điển của tôi
29733. nummulite (địa lý,ddịa chất) Numulit, trù...

Thêm vào từ điển của tôi
29734. open-armed niềm nở, ân cần (sự đón tiếp)

Thêm vào từ điển của tôi
29735. piteousness tình trạng đáng thương, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
29736. shoddy vải tái sinh

Thêm vào từ điển của tôi
29737. anthropomorphic (thuộc) thuyết hình người

Thêm vào từ điển của tôi
29738. foster-brother anh nuôi, em nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
29739. pith ruột cây

Thêm vào từ điển của tôi
29740. self-accuser người tự lên án, người tự buộc ...

Thêm vào từ điển của tôi