TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29741. water-skin túi da đựng nước

Thêm vào từ điển của tôi
29742. pilot-balloon khí cầu đo gi

Thêm vào từ điển của tôi
29743. well-water nước giếng

Thêm vào từ điển của tôi
29744. gleeful hân hoan, vui sướng

Thêm vào từ điển của tôi
29745. petrography khoa nghiên cứu về đá, thạch họ...

Thêm vào từ điển của tôi
29746. short-tempered hay cáu, nóng

Thêm vào từ điển của tôi
29747. fox-terrier (động vật học) chó sục cáo (lôn...

Thêm vào từ điển của tôi
29748. gargle thuốc súc miệng, thuốc súc họng

Thêm vào từ điển của tôi
29749. diffident thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụ...

Thêm vào từ điển của tôi
29750. topple ((thường) + down, over) ngã, đ...

Thêm vào từ điển của tôi