29771.
converging
(vật lý); (toán học) hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
29772.
sizer
người sắp xếp (vật dụng) theo c...
Thêm vào từ điển của tôi
29774.
oscillatory
lung lay, lúc lắc
Thêm vào từ điển của tôi
29775.
trichord
(âm nhạc) có ba dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
29776.
assafoetida
(thực vật học) cây a nguỳ
Thêm vào từ điển của tôi
29777.
taut
(hàng hải) kéo căng, căng (dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
29778.
constellate
họp thành chòm sao
Thêm vào từ điển của tôi
29779.
layabout
người đi lang thang, người vô c...
Thêm vào từ điển của tôi