29791.
liturgical
(thuộc) nghi thức tế lễ
Thêm vào từ điển của tôi
29792.
yankeeism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
29793.
anosmia
(y học) chứng mất khứu giác
Thêm vào từ điển của tôi
29794.
consul
lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
29795.
encomium
bài tán tụng, lời tán dương
Thêm vào từ điển của tôi
29796.
musty
mốc, có mùi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
29797.
cross-eyed
(y học) lác mắt, hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
29799.
antra
(giải phẫu) hang
Thêm vào từ điển của tôi
29800.
unspeculative
không có tính chất suy đoán, kh...
Thêm vào từ điển của tôi