TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29751. snout mũi, mõm (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
29752. insomnolence chứng mất ngủ; sự mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
29753. faddy kỳ cục, dở hơi, gàn

Thêm vào từ điển của tôi
29754. glair lòng trắng trứng

Thêm vào từ điển của tôi
29755. upstage (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
29756. welkin (th ca) bầu trời, vòm trời

Thêm vào từ điển của tôi
29757. slangy (thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...

Thêm vào từ điển của tôi
29758. generative có khả năng sinh ra, sinh ra

Thêm vào từ điển của tôi
29759. yttrium (hoá học) Ytri

Thêm vào từ điển của tôi
29760. unprelatical không thuộc giáo chủ, không thu...

Thêm vào từ điển của tôi