TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29721. endopolyploid (sinh vật học) thể đa bội trong

Thêm vào từ điển của tôi
29722. jolliness sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29723. moorland vùng đất hoang mọc đầy thạch na...

Thêm vào từ điển của tôi
29724. heiroglyphic (thuộc) chữ tượng hình; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
29725. thiller ngựa kéo xe

Thêm vào từ điển của tôi
29726. tectonics (địa lý,địa chất) kiến tạo học

Thêm vào từ điển của tôi
29727. scarus (động vật học) cá vẹt

Thêm vào từ điển của tôi
29728. irrepealableness tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
29729. laevulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
29730. revelator người tiết lộ, người phát giác

Thêm vào từ điển của tôi