29721.
chancellery
chức thủ tướng (áo, Đức); phủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
29722.
crepitation
sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp...
Thêm vào từ điển của tôi
29723.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
29724.
avant-garde
những người đi tiên phong
Thêm vào từ điển của tôi
29725.
extant
(pháp lý) hiện có, hiện còn
Thêm vào từ điển của tôi
29726.
fens
xin miễn
Thêm vào từ điển của tôi
29729.
spoil-sport
người phá bĩnh, người phá đám
Thêm vào từ điển của tôi
29730.
tardy
chậm chạp, thiếu khẩn trương, đ...
Thêm vào từ điển của tôi