28952.
juxtaposition
sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau
Thêm vào từ điển của tôi
28953.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
28954.
accelerator
người làm tăng tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi
28955.
kago
cái cáng (Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
28956.
capstan
cái tời (để kéo hay thả dây cáp...
Thêm vào từ điển của tôi
28957.
cook-house
bếp, nhà bếp (ngoài trời)
Thêm vào từ điển của tôi
28958.
denitrate
(hoá học) loại nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
28959.
exuberance
tính sum sê, tính um tùm (cây c...
Thêm vào từ điển của tôi
28960.
pious
ngoan đạo
Thêm vào từ điển của tôi