TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28951. consubstantiation (tôn giáo) thuyết đồng thể chất...

Thêm vào từ điển của tôi
28952. juxtaposition sự đặt cạnh nhau, sự kề nhau

Thêm vào từ điển của tôi
28953. minnow (động vật học) cá tuế (họ cá ch...

Thêm vào từ điển của tôi
28954. accelerator người làm tăng tốc độ

Thêm vào từ điển của tôi
28955. kago cái cáng (Nhật bản)

Thêm vào từ điển của tôi
28956. capstan cái tời (để kéo hay thả dây cáp...

Thêm vào từ điển của tôi
28957. cook-house bếp, nhà bếp (ngoài trời)

Thêm vào từ điển của tôi
28958. denitrate (hoá học) loại nitơ

Thêm vào từ điển của tôi
28959. exuberance tính sum sê, tính um tùm (cây c...

Thêm vào từ điển của tôi
28960. pious ngoan đạo

Thêm vào từ điển của tôi