28952.
carnage
sự chém giết, sự tàn sát
Thêm vào từ điển của tôi
28953.
grantee
người được ban (cái gì)
Thêm vào từ điển của tôi
28954.
vaporizing
sự bốc hơi
Thêm vào từ điển của tôi
28955.
he-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28956.
asbestine
bằng amiăng; giống amiăng
Thêm vào từ điển của tôi
28957.
atheism
thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
28958.
soviet
xô viết
Thêm vào từ điển của tôi
28959.
serviceableness
tính có ích, tính có thể dùng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28960.
fiendishness
tính tàn ác, tính hung ác (như ...
Thêm vào từ điển của tôi