TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: minnow

/'minou/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    (động vật học) cá tuế (họ cá chép)

    Cụm từ/thành ngữ

    triton among the minnows

    con hạc trong đàn gà

    to throw out a minnor to catch a whale

    thả con săn sắt bắt con cá sộp