TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28931. undissected không bị cắt ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
28932. hay time vụ cắt cỏ, vụ cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
28933. artillerist (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo...

Thêm vào từ điển của tôi
28934. nielloed khảm men huyền (vào đồ vàng bạc...

Thêm vào từ điển của tôi
28935. singly đơn độc, một mình, đơn thương đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28936. proteinaceous có protein

Thêm vào từ điển của tôi
28937. fretfulness tính hay bực bội, tính hay cáu ...

Thêm vào từ điển của tôi
28938. sharpnel đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28939. testicular (giải phẫu) (thuộc) hòn dái

Thêm vào từ điển của tôi
28940. grit hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...

Thêm vào từ điển của tôi