28931.
polypary
nền bám của polip
Thêm vào từ điển của tôi
28933.
covetousness
sự thèm muốn, sự thèm khát, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
28934.
ester
(hoá học) Este
Thêm vào từ điển của tôi
28935.
nobiliary
(thuộc) quý tộc, quý phái
Thêm vào từ điển của tôi
28936.
discernment
sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
28937.
wallop
(từ lóng) cái quất, cái vụt mạn...
Thêm vào từ điển của tôi
28938.
digs
(từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...
Thêm vào từ điển của tôi
28940.
sext
(tôn giáo) kinh chính ngọ
Thêm vào từ điển của tôi