28921.
walkie-lookie
(từ lóng) đài truyền hình xách ...
Thêm vào từ điển của tôi
28922.
nastiness
tính bẩn thỉu; tính dơ dáy; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
28923.
stickiness
tính chất dính; sự dính; tính b...
Thêm vào từ điển của tôi
28924.
manlike
như đàn ông; có những tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
28926.
unalterable
không thể thay đổi được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
28927.
assafoetida
(thực vật học) cây a nguỳ
Thêm vào từ điển của tôi
28928.
charism
uy tín; đức tính gây được lòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28929.
kindle
đốt, nhen, nhóm (lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
28930.
life-work
sự nghiệp của cả đời, công việc...
Thêm vào từ điển của tôi