TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28901. fenian thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...

Thêm vào từ điển của tôi
28902. caulker thợ xảm (thuyền, tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
28903. fly-by-night người hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
28904. water-hole vũng nước

Thêm vào từ điển của tôi
28905. lubricate tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
28906. rewardable đáng thưởng, đáng thưởng công

Thêm vào từ điển của tôi
28907. tinned tráng thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
28908. rest-cure (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ...

Thêm vào từ điển của tôi
28909. garand rifle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28910. hypertrophied (y học), (sinh vật học) nở to

Thêm vào từ điển của tôi