TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28911. decisiveness tính quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
28912. skulker người trốn việc, người hay lỉnh...

Thêm vào từ điển của tôi
28913. workhouse trại tế bần, nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
28914. clairvoyant có thể nhìn thấu được cả những ...

Thêm vào từ điển của tôi
28915. amphibia (động vật học) lớp lưỡng cư

Thêm vào từ điển của tôi
28916. m.d. ...

Thêm vào từ điển của tôi
28917. satanism sự quỷ quái, tính quỷ quái

Thêm vào từ điển của tôi
28918. daw (động vật học) quạ gáy xám

Thêm vào từ điển của tôi
28919. bugler (quân sự) lính kèn

Thêm vào từ điển của tôi
28920. sweetish hơi ngọt, ngòn ngọt

Thêm vào từ điển của tôi