28431.
piscina
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
28432.
christen
rửa tội; làm lễ rửa tội
Thêm vào từ điển của tôi
28433.
sally-port
lỗ phá dây (lỗ hổng trong công ...
Thêm vào từ điển của tôi
28435.
knavery
sự bất lương, tính đểu giả, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
28437.
bankable
có thể gửi ở ngân hàng; có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
28438.
sweet-brier
(thực vật học) cây tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
28439.
grieve
gây đau buồn, làm đau lòng
Thêm vào từ điển của tôi
28440.
stratal
(thuộc) tầng
Thêm vào từ điển của tôi