28431.
dryasdust
nhà khảo cổ khô khan buồn tẻ; n...
Thêm vào từ điển của tôi
28432.
whacker
(từ lóng) người to lớn đẫy đà, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28433.
all right
bình yên vô sự; khoẻ mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
28434.
titter
sự cười khúc khích
Thêm vào từ điển của tôi
28435.
tricuspid
có ba lá, có ba mảnh
Thêm vào từ điển của tôi
28436.
gas-stove
hoả lò khí
Thêm vào từ điển của tôi
28437.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28438.
informant
người cung cấp tin tức
Thêm vào từ điển của tôi
28439.
antisudorific
(y học) chống đổ mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
28440.
symbiotic
(sinh vật học) cộng sinh
Thêm vào từ điển của tôi