28421.
metallurgy
sự luyện kim; nghề luyện kim
Thêm vào từ điển của tôi
28422.
signal-man
người đánh tín hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
28423.
unpropagated
không truyền giống, không nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
28424.
maggot
con giòi (trong thịt thối, phó ...
Thêm vào từ điển của tôi
28425.
dole
nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ
Thêm vào từ điển của tôi
28426.
exhalation
sự bốc lên, sự toả ra
Thêm vào từ điển của tôi
28427.
collation
bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)
Thêm vào từ điển của tôi
28428.
gratify
trả tiền thù lao; thưởng (tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
28429.
cultivator
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28430.
antimephitic
trừ xú khí, trừ khí độc
Thêm vào từ điển của tôi