TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28451. hooter người la hét phản đối; huýt sáo...

Thêm vào từ điển của tôi
28452. side-view hình trông nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
28453. fretfulness tính hay bực bội, tính hay cáu ...

Thêm vào từ điển của tôi
28454. leftwards về phía trái

Thêm vào từ điển của tôi
28455. riposte (thể dục,thể thao) miếng đánh t...

Thêm vào từ điển của tôi
28456. speedster (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder

Thêm vào từ điển của tôi
28457. intercolonial giữa các thuộc địa

Thêm vào từ điển của tôi
28458. love-making sự tỏ tình, sự tán gái

Thêm vào từ điển của tôi
28459. albinism (y học) chứng bạch tạng

Thêm vào từ điển của tôi
28460. coition sự giao cấu

Thêm vào từ điển của tôi