28481.
motel
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách sạn cạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
28482.
rowdy
hay làm om sòm
Thêm vào từ điển của tôi
28483.
triad
bộ ba
Thêm vào từ điển của tôi
28484.
dairy-farm
trại sản xuất bơ sữa
Thêm vào từ điển của tôi
28485.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi
28486.
theism
(triết học) thuyết có thần
Thêm vào từ điển của tôi
28487.
superfetation
bội thụ tinh khác kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
28488.
frolicsomeness
tính vui nhộn, tính hay nô đùa
Thêm vào từ điển của tôi
28489.
omnibus-train
(ngành đường sắt) xe chợ (ga nà...
Thêm vào từ điển của tôi
28490.
sepal
(thực vật học) lá đài
Thêm vào từ điển của tôi