28501.
dead march
(âm nhạc) khúc đưa đám
Thêm vào từ điển của tôi
28502.
pulmonate
có phổi, có bộ phận giống phổi
Thêm vào từ điển của tôi
28503.
shop-lifting
sự ăn cắp ở các cửa hàng
Thêm vào từ điển của tôi
28504.
small change
tiền lẻ, tiền xu, tiền hào
Thêm vào từ điển của tôi
28505.
hymnology
sự soạn thánh ca; sự soạn những...
Thêm vào từ điển của tôi
28506.
recollect
nhớ lại, hồi tưởng lại
Thêm vào từ điển của tôi
28507.
churlishness
tính chất người hạ đẳng, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
28508.
grot
(thơ ca) hang, động
Thêm vào từ điển của tôi
28509.
snow-line
đường băng vĩnh cữu
Thêm vào từ điển của tôi
28510.
distichous
(thực vật học) (xếp thành) hai ...
Thêm vào từ điển của tôi