28531.
tumultuousness
tính chất ồn ào, tính chất huyê...
Thêm vào từ điển của tôi
28532.
permute
đổi trật tự (vị trí của, hoán v...
Thêm vào từ điển của tôi
28533.
whiggery
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi
28534.
piscina
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
28535.
tow-boat
tàu kéo
Thêm vào từ điển của tôi
28536.
undetected
không bị phát hiện, không bị kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28537.
boat-train
chuyến xe lửa tiện cho khách đi...
Thêm vào từ điển của tôi
28539.
nudism
chủ nghĩa khoả thân
Thêm vào từ điển của tôi
28540.
stirrer
người khuấy động, người xúi giụ...
Thêm vào từ điển của tôi