28561.
professed
công khai, không che giấu
Thêm vào từ điển của tôi
28563.
hedonism
chủ nghĩa khoái lạc
Thêm vào từ điển của tôi
28564.
behaviourism
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Thêm vào từ điển của tôi
28565.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28566.
heedfulness
sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý
Thêm vào từ điển của tôi
28567.
rumpus
(từ lóng) sự om sòm, sự huyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
28568.
predestine
định trước, quyết định trước (n...
Thêm vào từ điển của tôi
28569.
drench
liều thuốc (cho súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
28570.
dumdum
đạm đumđum ((cũng) dumdum bulle...
Thêm vào từ điển của tôi