28581.
cohabit
ăn ở với nhau (như vợ chồng)
Thêm vào từ điển của tôi
28582.
line-officer
(quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến...
Thêm vào từ điển của tôi
28583.
wastage
sự hao phí, sự lãng phí, sự mất...
Thêm vào từ điển của tôi
28584.
forceful
mạnh mẽ
Thêm vào từ điển của tôi
28586.
opera
Opêra
Thêm vào từ điển của tôi
28587.
irrevocability
tính không thể bâi bỏ được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
28588.
love-match
sự lấy nhau vì tình
Thêm vào từ điển của tôi
28589.
excursionist
người đi chơi; người tham gia c...
Thêm vào từ điển của tôi
28590.
overturn
sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:...
Thêm vào từ điển của tôi