TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28441. hitch-hike mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng

Thêm vào từ điển của tôi
28442. unknowable không thể biết được

Thêm vào từ điển của tôi
28443. prognostic (y học) đoán trước, tiên lượng

Thêm vào từ điển của tôi
28444. remediable có thể chữa được, có thể điều t...

Thêm vào từ điển của tôi
28445. knick-knack đồ trang sức lặt vặt, đồ trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
28446. soused (từ lóng) say tuý luý, say bí t...

Thêm vào từ điển của tôi
28447. dupe người bị bịp

Thêm vào từ điển của tôi
28448. winningly hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
28449. cabala (như) cabbala

Thêm vào từ điển của tôi
28450. weigh (hàng hi) under weigh đang đi, ...

Thêm vào từ điển của tôi