28411.
percolate
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...
Thêm vào từ điển của tôi
28412.
porringer
bát ăn cháo, tô ăn cháo
Thêm vào từ điển của tôi
28413.
road-roller
xe lăn đường
Thêm vào từ điển của tôi
28414.
setiferous
có lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
28415.
jejune
tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
28416.
adumbral
nhiều bóng râm
Thêm vào từ điển của tôi
28418.
drover
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (...
Thêm vào từ điển của tôi