28381.
cognizable
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28382.
persistence
tính kiên gan, tính bền bỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28383.
flat-out
hết sức, hết tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi
28384.
timbre
(âm nhạc) âm sắc
Thêm vào từ điển của tôi
28385.
winningly
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
28386.
loch
(Ê-cốt) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28387.
rustless
không bị gỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28389.
remise
(pháp lý) nộp, nhường, nhượng (...
Thêm vào từ điển của tôi
28390.
synthetize
tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi