28361.
fanged
có răng nanh
Thêm vào từ điển của tôi
28362.
nominalist
(triết học) nhà duy danh
Thêm vào từ điển của tôi
28363.
predacity
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...
Thêm vào từ điển của tôi
28364.
stipellate
(thực vật học) có lá kèm con
Thêm vào từ điển của tôi
28365.
darwinian
(thuộc) học thuyết Đắc-uyn
Thêm vào từ điển của tôi
28366.
ventral
(giải phẫu); (động vật học) (th...
Thêm vào từ điển của tôi
28367.
endemicity
(sinh vật học) tính đặc hữu
Thêm vào từ điển của tôi
28368.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
28369.
right-down
(thông tục) hoàn toàn; quá chừn...
Thêm vào từ điển của tôi
28370.
botany
thực vật học
Thêm vào từ điển của tôi