28352.
loch
(Ê-cốt) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
28353.
admissible
có thể chấp nhận, có thể thừa n...
Thêm vào từ điển của tôi
28354.
dissimulation
sự che đậy, sự che giấu
Thêm vào từ điển của tôi
28355.
cabalistic
(như) cabbalistic
Thêm vào từ điển của tôi
28356.
radiogenic
do phóng xạ (sinh ra)
Thêm vào từ điển của tôi
28357.
weigh
(hàng hi) under weigh đang đi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28358.
libellous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
28360.
fretfulness
tính hay bực bội, tính hay cáu ...
Thêm vào từ điển của tôi