TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28351. hinged có bản lề (cửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
28352. hotbed luống đất bón phân tươi

Thêm vào từ điển của tôi
28353. purification sự làm sạch, sự lọc trong, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
28354. redactor người biên tập

Thêm vào từ điển của tôi
28355. outstrip bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh...

Thêm vào từ điển của tôi
28356. score card (thể dục,thể thao) phiếu ghi đi...

Thêm vào từ điển của tôi
28357. news-agent người bán báo (ở quầy báo); ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
28358. decemberly (thuộc) tháng mười hai

Thêm vào từ điển của tôi
28359. precocity tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...

Thêm vào từ điển của tôi
28360. parse phân tích ngữ pháp (từ, câu)

Thêm vào từ điển của tôi