28371.
britisher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Anh
Thêm vào từ điển của tôi
28372.
dross
xỉ, cứt sắt
Thêm vào từ điển của tôi
28373.
ash removal
(hoá học) sự loại tro, sự khử t...
Thêm vào từ điển của tôi
28374.
hyperphysical
phi thường, siêu phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
28375.
lip-read
hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28376.
apothem
(toán học) đường trung đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
28377.
surrebutter
(pháp lý) lời đập lại (lời buộc...
Thêm vào từ điển của tôi
28378.
maggot
con giòi (trong thịt thối, phó ...
Thêm vào từ điển của tôi
28379.
amanita
(thực vật học) nấm amanit
Thêm vào từ điển của tôi
28380.
collaret
cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi