28402.
tree-toad
(động vật học) nhái bén
Thêm vào từ điển của tôi
28405.
exegetical
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
28406.
schistose
(thuộc) đá phiến; như đá phiến
Thêm vào từ điển của tôi
28407.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28408.
palliator
tạm thời làm dịu (đau)
Thêm vào từ điển của tôi
28409.
corner-chair
ghế ngồi cạnh lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
28410.
percolate
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...
Thêm vào từ điển của tôi