26011.
tumor
khối u, u, bướu
Thêm vào từ điển của tôi
26013.
onwards
(như) onward
Thêm vào từ điển của tôi
26014.
unsubmissiveness
tính không phục, tính không hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
26015.
drencher
trận mưa rào, trận mưa như trút...
Thêm vào từ điển của tôi
26016.
floruit
thuở bình sinh (của một người)
Thêm vào từ điển của tôi
26017.
rightist
(chính trị) người thuộc phe hữu
Thêm vào từ điển của tôi
26018.
certificate
giấy chứng nhận; bằng
Thêm vào từ điển của tôi
26019.
racquet
(thể dục,thể thao) vợt
Thêm vào từ điển của tôi
26020.
pursuant
theo, y theo, thực hiện theo, đ...
Thêm vào từ điển của tôi