TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25981. impertinency sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...

Thêm vào từ điển của tôi
25982. mammalogist nhà nghiên cứu về thú

Thêm vào từ điển của tôi
25983. joystick (từ lóng) cần điều khiển (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
25984. ravenousness (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính phàm ...

Thêm vào từ điển của tôi
25985. watchdog chó giữ nhà

Thêm vào từ điển của tôi
25986. chamfer mặt vạt cạnh (gỗ, đá)

Thêm vào từ điển của tôi
25987. passional (thuộc) say mê; (thuộc) tình dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
25988. small change tiền lẻ, tiền xu, tiền hào

Thêm vào từ điển của tôi
25989. swinge (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập...

Thêm vào từ điển của tôi
25990. undefensible không thể bảo vệ, không thể phò...

Thêm vào từ điển của tôi