TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25971. non-observance sự không tuân theo (luật pháp.....

Thêm vào từ điển của tôi
25972. baptistery (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
25973. laisser-faire chính sách để mặc tư nhận kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
25974. irrespirable không thở được, ngột ngạt (khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
25975. day-spring (thơ ca) bình minh, rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
25976. prohibitionism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượ...

Thêm vào từ điển của tôi
25977. femininity (như) feminineness

Thêm vào từ điển của tôi
25978. liberate tha, thả, giải phóng, phóng thí...

Thêm vào từ điển của tôi
25979. trawler tàu đánh cá bằng lưới rà

Thêm vào từ điển của tôi
25980. inadvisable không nên, không theo, không th...

Thêm vào từ điển của tôi