25941.
relay station
(rađiô) đài tiếp âm
Thêm vào từ điển của tôi
25942.
sweat-band
cầu mũ (miếng da, miếng vải nhự...
Thêm vào từ điển của tôi
25943.
ethnography
khoa mô tả dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
25944.
lariat
dây thừng (để cột ngựa vào cọc)
Thêm vào từ điển của tôi
25945.
sweated
có mồ hôi, đầy mồ hôi, bị bẩn v...
Thêm vào từ điển của tôi
25946.
behead
chặt đầu, chém đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25947.
preventer
người ngăn cản, người ngăn trở,...
Thêm vào từ điển của tôi
25948.
bather
người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...
Thêm vào từ điển của tôi
25949.
carbonaceous
(hoá học) (thuộc) cacbon; có ca...
Thêm vào từ điển của tôi
25950.
emblematic
tượng trưng, biểu tượng, điển h...
Thêm vào từ điển của tôi