25911.
vice-consul
phó lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
25912.
symbology
nghệ thuật diễn đạt bằng tượng ...
Thêm vào từ điển của tôi
25913.
hot-headed
nóng nảy, nóng vội; bộp chộp
Thêm vào từ điển của tôi
25914.
infructuous
không có quả
Thêm vào từ điển của tôi
25915.
war-cry
tiếng hô xung trận, tiếng hô xu...
Thêm vào từ điển của tôi
25916.
hinduism
đạo Ân, Ân-ddộ giáo
Thêm vào từ điển của tôi
25917.
deflower
làm rụng hoa, ngắt hết hoa
Thêm vào từ điển của tôi
25918.
unwell
không khoẻ, khó ở, se mình
Thêm vào từ điển của tôi
25920.
tote
(từ lóng) (viết tắt) của totali...
Thêm vào từ điển của tôi