TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25901. palankeen kiệu, cáng

Thêm vào từ điển của tôi
25902. liberate tha, thả, giải phóng, phóng thí...

Thêm vào từ điển của tôi
25903. mammalogist nhà nghiên cứu về thú

Thêm vào từ điển của tôi
25904. joystick (từ lóng) cần điều khiển (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
25905. watchdog chó giữ nhà

Thêm vào từ điển của tôi
25906. systole (sinh vật học) tâm thu

Thêm vào từ điển của tôi
25907. chamfer mặt vạt cạnh (gỗ, đá)

Thêm vào từ điển của tôi
25908. passional (thuộc) say mê; (thuộc) tình dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
25909. small change tiền lẻ, tiền xu, tiền hào

Thêm vào từ điển của tôi
25910. swinge (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập...

Thêm vào từ điển của tôi