25871.
unamiable
khó thương, khó ưa; không có th...
Thêm vào từ điển của tôi
25872.
grunting-cow
(động vật học) bò rừng cái (Tây...
Thêm vào từ điển của tôi
25873.
manse
(Ê-cốt) nhà (của) mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
25874.
oedema
(y học) phù, nề
Thêm vào từ điển của tôi
25875.
unreciprocated
không được đền đáp lại; không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25876.
objectivity
tính khách quan
Thêm vào từ điển của tôi
25877.
deferent
(sinh vật học) để dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
25878.
dilapidate
làm hư nát, làm đổ nát (nhà...)...
Thêm vào từ điển của tôi
25879.
transferability
tính chất có thể dời chuyển
Thêm vào từ điển của tôi