TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25851. assimilation sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
25852. hinduism đạo Ân, Ân-ddộ giáo

Thêm vào từ điển của tôi
25853. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
25854. ironwood (thực vật học) gỗ cứng, thiết m...

Thêm vào từ điển của tôi
25855. tote (từ lóng) (viết tắt) của totali...

Thêm vào từ điển của tôi
25856. translational (toán học); (kỹ thuật) tịnh tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
25857. kit-bag túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25858. assuage làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau...

Thêm vào từ điển của tôi
25859. bibliographer người sưu tầm thư mục, cán bộ t...

Thêm vào từ điển của tôi
25860. venison thịt hươu, thịt nai

Thêm vào từ điển của tôi