TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25891. endocarp (thực vật học) vỏ quả trong

Thêm vào từ điển của tôi
25892. wine-grower người trồng nho

Thêm vào từ điển của tôi
25893. sea-mew (động vật học) mòng biển (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
25894. dunce người tối dạ, người ngu độn

Thêm vào từ điển của tôi
25895. con học thuộc lòng, nghiên cứu, ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
25896. terrify làm khiếp sợ, làm kinh hãi

Thêm vào từ điển của tôi
25897. geezer (từ lóng) ông già, bà già

Thêm vào từ điển của tôi
25898. in absentia trong khi vắng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
25899. autocatalysis sự tự xúc tác

Thêm vào từ điển của tôi
25900. mergence sự hoà hợp, sự hợp nhất

Thêm vào từ điển của tôi