25951.
monastery
tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
25952.
dogged
gan góc, gan lì, lì lợm; ngoan ...
Thêm vào từ điển của tôi
25953.
genocide
tội diệt chủng
Thêm vào từ điển của tôi
25954.
surmise
sự phỏng đoán, sự ức đoán
Thêm vào từ điển của tôi
25955.
monetization
sự đúc thành tiền
Thêm vào từ điển của tôi
25956.
cole-slaw
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xà lách cải bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
25957.
indissolubleness
tính không tan, tính không hoà ...
Thêm vào từ điển của tôi
25959.
grass-widow
người đàn bà vắng chồng
Thêm vào từ điển của tôi
25960.
prithee
(từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong a...
Thêm vào từ điển của tôi