TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26001. overbidden trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
26002. phonology (ngôn ngữ học) âm vị học

Thêm vào từ điển của tôi
26003. irreverence sự thiếu tôn kính, sự bất kính;...

Thêm vào từ điển của tôi
26004. amputation (y học) thủ thuật cắt cụt

Thêm vào từ điển của tôi
26005. carnal (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...

Thêm vào từ điển của tôi
26006. chicanery sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
26007. inalterableness tính không thể thay đổi, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
26008. benefice (tôn giáo) tiền thu nhập

Thêm vào từ điển của tôi
26009. vying sự ganh đua; sự thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
26010. negligence tính cẩu thả, tính lơ đễnh

Thêm vào từ điển của tôi