26021.
gazetteer
từ điển địa lý
Thêm vào từ điển của tôi
26022.
interplay
ảnh hưởng lẫn nhau; sự tác động...
Thêm vào từ điển của tôi
26023.
syndication
sự tổ chức thành công đoàn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
26024.
gingerade
nước gừng (đồ uống ướp gừng)
Thêm vào từ điển của tôi
26025.
ogrish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
26026.
out-of-doors
khu vực bên người (của một toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
26027.
foppery
tính công tử bột, tính thích ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26028.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26030.
splanchnic
(thuộc) nội tạng
Thêm vào từ điển của tôi