26051.
embodiment
hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
26052.
chrisom
(sử học) áo rửa tội của trẻ em ...
Thêm vào từ điển của tôi
26053.
pursuant
theo, y theo, thực hiện theo, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26054.
faradaic
(điện học) cảm ứng, ứng
Thêm vào từ điển của tôi
26055.
clack
tiếng lách cách, tiếng lập cập,...
Thêm vào từ điển của tôi
26056.
unrhetorical
(văn học) không hoa mỹ, không k...
Thêm vào từ điển của tôi
26057.
slow time
(thông tục) giờ (làm việc) theo...
Thêm vào từ điển của tôi
26058.
full-back
(thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
26059.
sprue
(kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim...
Thêm vào từ điển của tôi